Tạm ứng tiếng anh là gì? Từ vựng chuyên ngành kế toán

Tạm ứng tiếng anh là gì? advance payment: Tạm ứng Ví dụ (exam) 1.Đức Chúa Trời tạm thời để cho sự gian ác xảy ra nhằm đáp ứng mục đích nào? What purpose is served by God’s temporary permission of wickedness? 2.ATF đã tạm ngừng cấp phép vũ khí mới, buộc hàng triệu nhà cung ứng độc lập của súng Đọc tiếp…