Tạm ứng tiếng anh là gì?

advance payment: Tạm ứng

Ví dụ (exam)

1.Đức Chúa Trời tạm thời để cho sự gian ác xảy ra nhằm đáp ứng mục đích nào?

What purpose is served by God’s temporary permission of wickedness?

2.ATF đã tạm ngừng cấp phép vũ khí mới, buộc hàng triệu nhà cung ứng độc lập của súng và thiết bị săn phải đóng cửa.

The ATF has put a temporary ban on new gun licenses, forcing many independent suppliers of hunting equipment and firearms to close their doors to the public.

3.Hãy nhắc người thân yêu của bạn rằng các triệu chứng này chỉ tạm thời và đó là những dấu hiệu cho thấy cơ thể đang thích ứng với trạng thái thăng bằng mới và lành mạnh.

Remind your loved one that these symptoms are only temporary and are signs that the body is adjusting to a new and healthy equilibrium.

Tạm ứng tiếng anh là gì?

101 Từ vựng chuyên ngành kế toán

1.     Accounting entry: —- bút toán 

2.     Accrued expenses —- Chi phí phải trả

 3.     Accumulated: —- lũy kế 

4.     Advanced payments to suppliers —- Trả trước người bán 

5.     Advances to employees —- Tạm ứng 

6.     Assets —- Tài sản 

7.     Balance sheet —- Bảng cân đối kế toán 

8.     Bookkeeper: —- người lập báo cáo 

9.     Capital construction: —- xây dựng cơ bản 

10.   Cash —- Tiền mặt 

11.   Cash at bank —- Tiền gửi ngân hàng 

12.   Cash in hand —- Tiền mặt tại quỹ 

13.   Cash in transit —- Tiền đang chuyển 

14.   Check and take over: —- nghiệm thu 

15.   Construction in progress —- Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 

16.   Cost of goods sold —- Giá vốn bán hàng 

17.   Current assets —- Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 

18.   Current portion of long-term liabilities —- Nợ dài hạn đến hạn trả

 19.   Deferred expenses —- Chi phí chờ kết chuyển 

20.   Deferred revenue —- Người mua trả tiền trước 

kế toán

21.   Depreciation of fixed assets —- Hao mòn luỹ kế tài sản cố định hữu hình 

22.   Depreciation of intangible fixed assets —- Hoa mòn luỹ kế tài sản cố định vô hình 

23.   Depreciation of leased fixed assets —- Hao mòn luỹ kế tài sản cố định thuê tài chính 

24.   Equity and funds —- Vốn và quỹ 

25.   Exchange rate differences —- Chênh lệch tỷ giá 

26.   Expense mandate: —- ủy nhiệm chi 

27.   Expenses for financial activities —- Chi phí hoạt động tài chính 

28.   Extraordinary expenses —- Chi phí bất thường 

29.   Extraordinary income —- Thu nhập bất thường 

30.   Extraordinary profit —- Lợi nhuận bất thường 

31.   Figures in: millions VND —- Đơn vị tính: triệu đồng 

32.   Financial ratios —- Chỉ số tài chính 

33.   Financials —- Tài chính 

34.   Finished goods —- Thành phẩm tồn kho 

35.   Fixed asset costs —- Nguyên giá tài sản cố định hữu hình 

36.   Fixed assets —- Tài sản cố định 

37.   General and administrative expenses —- Chi phí quản lý doanh nghiệp 

38.   Goods in transit for sale —- Hàng gửi đi bán 

39.   Gross profit —- Lợi nhuận tổng 

40.   Gross revenue —- Doanh thu tổng 

kế toán

41.   Income from financial activities —- Thu nhập hoạt động tài chính 

42.   Instruments and tools —- Công cụ, dụng cụ trong kho 

43.   Intangible fixed asset costs —- Nguyên giá tài sản cố định vô hình 

44.   Intangible fixed assets —- Tài sản cố định vô hình 

45.   Intra-company payables —- Phải trả các đơn vị nội bộ 

46.   Inventory —- Hàng tồn kho 

47.   Investment and development fund —- Quỹ đầu tư phát triển 

48.   Itemize: —- mở tiểu khoản 

49.   Leased fixed asset costs —- Nguyên giá tài sản cố định thuê tài chính 

50.   Leased fixed assets —- Tài sản cố định thuê tài chính 

51.   Liabilities —- Nợ phải trả 

52.   Long-term borrowings —- Vay dài hạn 

53.   Long-term financial assets —- Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 

54.   Long-term liabilities —- Nợ dài hạn 

55.   Long-term mortgages, collateral, deposits—- Các khoản thế chấp, ký cược, ký quỹ dài hạn 

56.   Long-term security investments —- Đầu tư chứng khoán dài hạn 

57.   Merchandise inventory —- Hàng hoá tồn kho 

58.   Net profit —- Lợi nhuận thuần 

59.   Net revenue —- Doanh thu thuần 

60.   Non-business expenditure source —- Nguồn kinh phí sự nghiệp

 61.   Non-business expenditures —- Chi sự nghiệp 

62.   Non-current assets —- Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 

63.   Operating profit —- Lợi nhuận từ hoạt động SXKD 

64.   Other current assets —- Tài sản lưu động khác 

65.   Other funds —- Nguồn kinh phí, quỹ khác 

66.   Other long-term liabilities —- Nợ dài hạn khác

 67.   Other payables —- Nợ khác 

68.   Other receivables —- Các khoản phải thu khác 

69.   Other short-term investments —- Đầu tư ngắn hạn khác 

70.   Owners’ equity —- Nguồn vốn chủ sở hữu 

71.   Payables to employees —- Phải trả công nhân viên 

72.   Prepaid expenses —- Chi phí trả trước

 73.   Profit before taxes —- Lợi nhuận trước thuế 
kế toán

74.   Profit from financial activities —- Lợi nhuận từ hoạt động tài chính

 75.   Provision for devaluation of stocks —- Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 

76.   Purchased goods in transit —- Hàng mua đang đi trên đường 

77.   Raw materials —- Nguyên liệu, vật liệu tồn kho 

78.   Receivables —- Các khoản phải thu

 79.   Receivables from customers —- Phải thu của khách hàng 

80.   Reconciliation: —- đối chiếu 

81.   Reserve fund —- Quỹ dự trữ 

82.   Retained earnings —- Lợi nhuận chưa phân phối 

83.   Revenue deductions —- Các khoản giảm trừ 

84.   Sales expenses —- Chi phí bán hàng 

85.   Sales rebates —- Giảm giá bán hàng 

86.   Sales returns —- Hàng bán bị trả lại 

87.   Short-term borrowings —- Vay ngắn hạn 

88.   Short-term investments —- Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 

89.   Short-term liabilities —- Nợ ngắn hạn 

90.   Short-term mortgages, collateral, deposits—- Các khoản thế chấp, ký cược, ký quỹ ngắn hạn 

91.   Short-term security investments —- Đầu tư chứng khoán ngắn hạn 

92.   Stockholders’ equity —- Nguồn vốn kinh doanh 

93.   Surplus of assets awaiting resolution —- Tài sản thừa chờ xử lý 

94.   Tangible fixed assets —- Tài sản cố định hữu hình 

95.   Taxes and other payables to the State budget—- Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 

96.   Total assets —- Tổng cộng tài sản 

97.   Total liabilities and owners’ equity —- Tổng cộng nguồn vốn 

98.   Trade creditors —- Phải trả cho người bán 

99.   Treasury stock —- Cổ phiếu quỹ 

100. Welfare and reward fund —- Quỹ khen thưởng và phúc lợi 

101. Work in progress —- Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang 

Xem thêm: punchline là gì? Cách dùng punchline trong Rap

Chuyên mục: Tin tức

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *